Cá kẽm hoa nâu

Đặc điểm hình thái
D XI-XII. 18-20; A III. 7-8. Số vảy đường bên 60 (số vảy có lỗ 55-58). Số lược mang dưới 26-30, số lược mang trên 10-10, tổng số lược mang 36-40. Cá thể chưa trưởng thành, thân màu nâu với các đốm trắng lớn phân bố không đều trên cơ thể, thùy vây đuôi tròn. Cá thể trưởng thành, thân màu trắng với các đốm nhỏ nâu tròn phân bố đều trên cơ thể, môi dày, đuôi phân thùy.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-30m; Thường bơi đơn lẻ hoặc nhóm nhỏ trong vùng rạn; Cá thể trưởng thành thường ẩn nấp và kiếm ăn trên sườn dốc và chân rạn; Là loài hoạt động bắt mồi về đêm; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác, động vật thân mềm (Myers, R.F., 1999).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị cao trên thị trường cá cảnh; có giá trị làm thực phẩm.
