Cá kẽm

Đặc điểm hình thái
D XI-XIII. 18-22; A III. 7-8. Số vảy đường bên 53-56 (số vảy có lỗ 53-56). Số lược mang dưới 11-20, số lược mang trên 6-8. Cá thể chưa trưởng thành, thân màu vàng cam, ngang hốc mắt có thanh màu đen rộng chạy dọc xuống vây đuôi, tia cứng vây lưng có 3-5 tia dài (dài hơn các tia còn lại), tia mềm vây lưng màu trắng, vây đuôi tròn. Cá thể trưởng thành, cơ thể màu trắng với 4-5 sọc nâu nhỏ chạy dọc cơ thể (bụng không có sọc), môi dày, gốc vây ngực có điểm đen, vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi có nhiều đốm to màu nâu.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-35m; Cá thể chưa trưởng thành thường phân bố ở những vùng rạn nông; Khi trưởng thành thường ẩn nấp và kiếm ăn trên sườn dốc và chân rạn; Là loài hoạt động bắt mồi về đêm; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác, động vật thân mềm (Myers, R.F., 1999).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị cao trên thị trường cá cảnh; có giá trị làm thực phẩm tươi sống.
