Cá dầm

Đặc điểm hình thái
D XI. 12; A III. 11. Số vảy đường bên 50-52 (số lượng vảy có lỗ 49-51); Số lược mang trên 8-10, phía dưới 18-20, tổng số 26-30. Cơ thể có màu bạc đến màu ôliu hoặc màu xám bạc với một dải hẹp màu nâu hoặc xám chạy dọc giữa các hàng vảy tạo thành vạch sọc ở nửa thân phía trên, màu bạc đậm ở nửa bụng. Cơ thể có dạng hình ô van, miệng tù; Răng cửa nhọn, giống phiến hoặc dạng vảy dính chặt với gốc.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô và đá ngầm ven biển, ở độ sâu 5-25m; Con trưởng thành thường tập hợp thành đàn với số lượng lớn di chuyển ở vùng tầng mặt; Thường kiếm ăn ở nơi có rong hoặc tảo biển dọc theo vách rạn; Thức ăn chủ yếu là các loài tảo đa bào (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh và làm thực phẩm.
