Cá thia năm sọc

Đặc điểm hình thái
D XIII. 12-13; A II.
10-12. Số vảy đường bên 21.
Số lược mang trên 7-8. Cơ thể phía lưng có màu vàng, phía bụng màu trắng với 5 sọc thẳng đứng màu đen mờ dần về phía bụng.
Gốc vây ngực có chấm đen.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trên các rạn san hô và rạn đá ngầm ven bờ, ở độ sâu 1-20m. Thường tập hợp thành đàn lớn với số lượng hàng trăm cá thể.
Bơi vận động nhiều và thường kiếm ăn trên vùng mặt bằng rạn. Thức ăn là các loài tảo đáy, động vật giáp xác, ấu trùng không xương sống.
Ngoài ra chúng còn ăn ký sinh trùng trên một số loài động vật khác như rùa xanh (Chelonia mydas). Cơ quan sinh dục ở con đực màu trắng lồi ra ngoài, ở con cái tròn màu hồng.
Sinh sản bằng hình thức cặp đôi, đào hang đẻ trứng. Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Emery, A.R., 1978).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị trên thị trường cá cảnh, và thực phẩm tươi sống.
