Cá thia băng gan

Đặc điểm hình thái
D VIII. 13-15; A II. 13-14. Số vảy đường bên 19-23 (số vảy có lỗ 20-21). Tổng số lược mang 23-25. Cơ thể màu trắng với các sọc đứng màu đen. Tia mềm vây lưng và vây hậu môn kéo dài hơn bình thường. Ở cá thể trưởng thành, hai thùy đuôi bo tròn với viền hẹp sáng màu (đặc điểm nhận dạng này để phân biệt với một số loài khác có hình thái tương tự).
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong các vùng rạn san hô ven bờ, đầm phá ven biển, ở độ sâu 1-10m; Thường bơi thành đàn, đôi khi đi đơn lẻ, tập trung kiếm ăn trên mặt bằng rạn; Thức ăn chủ yếu là tảo đa bào, động vật chân đầu; Cặp đôi khi đến tuổi sinh sản, sống phân chia lãnh thổ, đào hang đẻ trứng; Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium; giá trị làm thực phẩm thấp.
