Quay lại danh sách
#138Tập 6

Cá thia đuôi vàng

Abudefduf notatus Day, 1870

Họ Cá Thia(Pomacentridae)
Tên gọi khác:Cá Thia rạn đuôi vàng, Cá Thia biển đuôi vàng, Cá Chim thia đuôi vàng
Common Name:Yellowtail sergeant
Kích thước chiều dài
17 cm
0 cm15 cm (Bàn tay)25 cm40 cm

Ghi nhận mẫu vật: 7,0 cm; kích thước lớn nhất 17,0 cm TL (Allen, G.R., 1986).

Size: 7.0 cm; maximum length 17.0 cm TL (Allen, G.R., 1986).

Dải độ sâu sinh thái
1m – 12m
0 – 200mTầng chiếu sáng (Epipelagic)
200 – 1.000mTầng chạng vạng (Mesopelagic)
> 1.000mTầng biển sâu (Bathypelagic)

Độ sâu ghi nhận: 1 - 12 m

Việt Nam
Vùng Biển Miền Trung

Đặc điểm hình thái

Hình thái học

D XIII. 13-14; A II.

13-14. Số vảy đường bên 20-22 (số vảy có lỗ 19-21).

Tổng số lược mang 26-31. Đầu và thân màu nâu xám với 5 sọc đứng hẹp màu trắng. Đuôi màu vàng cam, đây là đặc điểm nhận dạng cơ bản của loài này.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Tập tính sinh thái

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trên các rạn san hô và rạn đá ngầm ven bờ, ở độ sâu 1-12m. Thường tập hợp thành đàn với số lượng cá thể lớn.

Bơi vận động nhiều và thường kiếm ăn trên những vùng rạn có nhiều sóng. Thức ăn chủ yếu là động vật phù du, ấu trùng tôm cá, động vật không xương sống.

Sinh sản bằng hình thức cặp đôi, đào hang đẻ trứng. Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Lieske, E. and R.

Myers, 1994).

Giá trị sử dụng & Kinh tế

Cá cảnhThực phẩm

Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium; giá trị làm thực phẩm không cao.

Hồ sơ Mẫu vật & Tài liệu dẫn

Nơi lưu trữ mẫu vậtViện Nghiên cứu Hải sản.