Cá thia đuôi vàng

Đặc điểm hình thái
D XIII. 13-14; A II.
13-14. Số vảy đường bên 20-22 (số vảy có lỗ 19-21).
Tổng số lược mang 26-31. Đầu và thân màu nâu xám với 5 sọc đứng hẹp màu trắng. Đuôi màu vàng cam, đây là đặc điểm nhận dạng cơ bản của loài này.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trên các rạn san hô và rạn đá ngầm ven bờ, ở độ sâu 1-12m. Thường tập hợp thành đàn với số lượng cá thể lớn.
Bơi vận động nhiều và thường kiếm ăn trên những vùng rạn có nhiều sóng. Thức ăn chủ yếu là động vật phù du, ấu trùng tôm cá, động vật không xương sống.
Sinh sản bằng hình thức cặp đôi, đào hang đẻ trứng. Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Lieske, E. and R.
Myers, 1994).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium; giá trị làm thực phẩm không cao.
