Cá thia đuôi trắng

Đặc điểm hình thái
D XII. 13-14; A II.
13-14. Số vảy đường bên 15 (số vảy có lỗ 15).
Tổng số lược mang 26-27. Từ đầu đến giữa vây lưng và trước vây hậu môn màu nâu, nửa còn lại màu trắng.
Thân ngắn và rộng. Loài này có 13 hoặc 14 tia vây lưng mềm khác với loài C. fieldi và C. dimidiata chỉ có 12 tia vây lưng mềm.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm ven bờ, ở độ sâu 3-35m. Bơi đơn lẻ hoặc thành nhóm nhỏ.
Kiếm ăn trên mặt bằng rạn nơi có nhiều san hô cành Acropora. Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác, ấu trùng tôm cá.
Cặp đôi trong mùa sinh sản, đào hố đẻ trứng. Con đực chăm sóc, canh giữ ổ trứng đến khi nở (Bacchet, P., et al, 2006).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Khai thác nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.
