Cá thia axil

Đặc điểm hình thái
D XII. 9-10; A II.
9-10. Số vảy đường bên 15-16 (số vảy có lỗ 15-16).
Số lược mang dưới 21-23, số lược mang trên 8-10, tổng số lược mang 29-33. Đầu và thân màu xanh lá cây (phía bụng sáng màu hơn phía lưng), gốc vây ngực màu đen.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm ven bờ, ở độ sâu 1-29m. Bơi đơn lẻ hoặc thành nhóm nhỏ.
Kiếm ăn trên mặt bằng rạn nơi có nhiều san hô cành Acropora hoặc vùng rạn san hô chết. Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác, ấu trùng tôm cá.
Cặp đôi trong mùa sinh sản, đào hố đẻ trứng. Con đực chăm sóc, canh giữ ổ trứng đến khi nở (Lieske, E. and R.
Myers, 1994).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Khai thác nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.
