Cá rô biển đốm trắng

Đặc điểm hình thái
D XIII. 14-15; A II.
13-14. Số vảy đường bên 17 (số vảy có lỗ 17-17).
Tổng số lược mang 22-24. Ở cá thể chưa trưởng thành, thân có dải màu trắng nằm dưới phía trước của vây lưng.
Khi trưởng thành, dải màu trắng thu hẹp lại thành đốm tròn và nằm ở phía dưới trung tâm vây lưng, thân màu nâu sẫm, đầu màu xanh, đỉnh đầu màu nhạt hơn.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm rong cỏ ven biển, ở độ sâu 2-10m. Thường bơi thành những nhóm nhỏ.
Thức ăn chủ yếu là tảo đáy, động vật chân chèo, giáp xác. Cặp đôi trong mùa sinh sản.
Con đực làm ổ đẻ trứng, sau đó canh giữ, chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Khai thác nuôi làm cảnh trong bể cá gia đình; giá trị làm thực phẩm không cao.
