Cá kìm thân trắng

Đặc điểm hình thái
D. 14-17; A. 13-17. Số vảy đường bên 50-55. Tổng số lược mang 26-39. Số đốt sống 51-56. Cơ thể dẹt bên, toàn thân màu trắng bạc (phía lưng sẫm màu hơn phía bụng). Hàm dưới dài và nhọn (ngắn hơn so với chiều dài đầu), hàm trên ngắn và tù (không nhọn). Vây đuôi chia thùy, thùy dưới dài hơn thùy trên. Các vây màu trắng xám.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Loài cá thường sống tầng mặt; Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong lưu vực cửa sông ven biển, thảm cỏ biển, vùng rạn san hô ven biển, ở độ sâu 1-15m; Sống theo đàn; Là loài sống rộng muối (có thể sống được ở ngưỡng độ mặn dưới 10‰); Thường bơi lội kiếm ăn trong cột nước; Thức ăn chủ yếu là động vật phù du, thực vật phù du, ấu trùng tôm cá (Taki, Y., 1978).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác bằng nghề lưới rê, lưới kéo, câu...
