Cá hề vàng

Đặc điểm hình thái
D IX. 6-18; A II. 12. Số vảy đường bên 32-45. Tổng số lược mang 16-19. Cơ thể màu cam, giữa sống lưng có sọc trắng kéo dài từ mõm (môi trên) đến cuống đuôi. Đây là đặc điểm nhận dạng sự khác biệt của loài này so với loài khác trong họ.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, đầm phá ven bờ, ở độ sâu 3-20m; Sống cộng sinh với một số loài hải quỳ (Heteractis crispa, Stichodactyla mertensii); Sống tập trung thành nhóm nhỏ; Cá thể trưởng thành sống theo cặp; Thức ăn là các loài động vật chân chèo, thực vật phù du; Cặp đôi trong mùa sinh sản, làm tổ đẻ trứng; Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Moyer, J.T. and A. Nakazono, 1978).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị cao trên thị trường cá cảnh (được nuôi nhiều trong các bể cá cảnh gia đình); giá trị làm thực phẩm không cao. Khai thác thủ công bằng cách lặn dùng vợt để bắt.
