Cá khoang cổ sọc

Đặc điểm hình thái
D X-XI. 16-18; A II.
12-14. Số vảy đường bên 32-45.
Tổng số lược mang 16-19. Cơ thể màu cam và nâu sẫm, sau hốc mắt có dải to màu trắng, dải thứ 2 xuất hiện ở giữa vây lưng (màu trắng hình yên ngựa).
Vây đuôi màu đen, ở cá thể chưa trưởng thành có viền màu trắng (một số biến thể địa lý thường có mảng lớn màu cam ở phía bụng).
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, đầm phá ven bờ, ở độ sâu 2-30m. Sống cộng sinh với một số loài hải quỳ (Heteractis crispa...).
Sống tập trung thành nhóm nhỏ. Cá thể trưởng thành sống theo cặp.
Thức ăn là các loài động vật chân chèo, thực vật phù du, các loài ký sinh trùng trên hải quỳ. Cặp đôi trong mùa sinh sản, làm tổ đẻ trứng.
Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Moyer, J.T. and A. Nakazono, 1978).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị cao trên thị trường cá cảnh (được nuôi nhiều trong các bể cá cảnh gia đình); giá trị làm thực phẩm không cao. Khai thác thủ công bằng cách lặn dùng vợt để bắt.
