Cá khoang cổ

Đặc điểm hình thái
D X-XI. 15-17; A II.
13-14. Số vảy đường bên 35-42 (số vảy có lỗ 35-42).
Tổng số lược mang 18-21. Đầu nhỏ, thân ngắn và rộng (1,8-1,9 SL).
Vây màu vàng, đường biên cơ thể màu vàng cam, giữa thân có màu nâu vàng đến nâu sẫm; 2 đường sọc đứng màu trắng (sọc trước ở sau hốc mắt và sọc thứ hai sau hậu môn).
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, ở độ sâu 2-30m. Sống cộng sinh với loài hải quỳ (Entacmaea quadricolor, Heteractis spp. ,..).
Giai đoạn chưa trưởng thành thường quần tụ thành nhóm nhỏ. Cá thể trưởng thành sống theo cặp.
Thức ăn chủ yếu là động vật chân chèo, thực vật phù du, các loài ký sinh trùng trên hải quỳ. Cặp đôi trong mùa sinh sản, làm tổ đẻ trứng.
Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Moyer, J.T., A. Nakazono, 1978).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị cao trên thị trường cá cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao. Khai thác thủ công bằng cách lặn dùng vợt để bắt.
