Cá hề anemo

Đặc điểm hình thái
D X-XI. 13-17; A II.
11-13. Số vảy đường bên 34-48.
Tổng số lược mang 15-17. Cơ thể của loài này nổi bật với màu vàng cam xen lẫn 3 dải màu trắng, trong đó mép trên của dải ở giữa mở rộng về phía trước (giống hình tam giác).
Vây đuôi tròn, rìa mép có màu đen, sau cùng là màu trắng.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô ven bờ, ở độ sâu 2-15m. Thường ẩn mình trong các xúc tu có nọc độc của loài hải quỳ (Heteractis magnifica, Stichodactyla gigantea, S. mertensii).
Sống tập trung thành nhóm nhỏ. Cá thể trưởng thành sống theo cặp.
Loài cá ăn tạp. Cặp đôi trong mùa sinh sản, làm tổ đẻ trứng.
Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Moyer, J.T.,A. Nakazono, 1978).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị cao trên thị trường cá cảnh (được nuôi nhiều trong các bể cá cảnh gia đình); giá trị làm thực phẩm không cao. Khai thác thủ công bằng cách lặn dùng vợt để bắt.
