Cá bàng chài

Đặc điểm hình thái
D XII-XIII. 7; A III.
7-9. Số vảy đường bên 26-30 (số vảy có lỗ 27).
Số lược mang dưới 9, số lược mang trên 5-6. Cặp môi hở với nhiều răng nanh chìa ra ngoài.
Loài ít thay đổi màu sắc qua các giai đoạn phát triển, ở giai đoạn Juvenile bụng có màu trắng xanh, khi trưởng thành chuyển màu trắng, lưng màu nâu đen.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, rong cỏ biển, ở độ sâu 2-25m. Cá thể chưa trưởng thành bơi thành nhóm nhỏ kiếm ăn ở những vùng rạn, thảm cỏ nông ven bờ.
Khi trưởng thành thường bơi đơn độc kiếm ăn ở những vùng rạn sâu (thường từ 10-22m). Thức ăn chủ yếu là động vật nhuyễn thể, thân mềm, giáp xác, cầu gai.
Cặp đôi trong mùa sinh sản (Breder, C.M. and D.E. Rosen, 1966).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium lớn; giá trị làm thực phẩm cao. Xuất hiện nhiều trên thị trường cá tươi sống ở Hồng Kông.
