Ghi nhận mẫu vật: 55,5 cm; kích thước lớn nhất 140,0 cm TL (Sommer, C., et al., 1996).
Size: 55.5 cm; maximum length 140.0 cm TL (Sommer, C., et al., 1996).
Dải độ sâu sinh thái
0m – 100m
0 – 200mTầng chiếu sáng (Epipelagic)
200 – 1.000mTầng chạng vạng (Mesopelagic)
> 1.000mTầng biển sâu (Bathypelagic)
Độ sâu ghi nhận: 0 - 100 m
Việt Nam
Vùng Biển Miền Trung
Vùng Biển Nam Bộ
Đặc điểm hình thái
Hình thái học
Số đốt sống 128-135. Cá thể chưa trưởng thành thân có màu vàng với những đốm tối màu rỗng ở giữa; các đốm rỗng giữa sẽ chuyển dần thành đốm đen theo sự phát triển của cơ thể. Lỗ hậu môn ở vị trí giữa cơ thể.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Tập tính sinh thái
Loài cá sống đáy: Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 5-100m; Là loài lưỡng tính; Ban ngày thường sống đơn độc ẩn mình trong hang đá và rạn san hô vùng sườn dốc và chân rạn; Thường di chuyển ra khỏi hang săn mồi vào ban đêm; Thức ăn chủ yếu là cá và một số loài động vật giáp xác nhỏ (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Thực phẩm
Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác bằng nghề câu tay, lặn, lồng bẫy, lưới rê đáy...