Cá sơn đỏ

Đặc điểm hình thái
D XI. 14-16; A IV. 9-10. Số vảy đường bên 41-46. Số lược mang dưới 12-14, số lược mang trên 6-8, tổng số lược mang 18-22. Đầu và thân màu đỏ, trên má có 5 hàng vảy xiên, sau hốc mắt xuất hiện 1 đốm thuôn dài màu đỏ thẫm. Vây lưng cứng màu đỏ (tia cứng thứ 3 và thứ 4 dài hơn các tia khác); vây lưng mềm, vây ngực và vây đuôi màu vàng cam. Mép vảy trên thân màu trắng bạc.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Loài cá không di cư; Có kích thước tương đối lớn trong họ Holocentridae; Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô và các rạn đá ngầm, ở độ sâu 5-120m; Thường sống đơn độc, đôi khi bơi thành đàn nhỏ ở vùng sườn dốc và chân rạn; Ban ngày cá thể trú ẩn trong hang; Cá thể chưa trưởng thành bơi ở những vùng rạn nông (thường từ 5-50m); Cá thể trưởng thành ẩn nấp ở những vùng rạn sâu hơn; Vận động bắt mồi về đêm, trên vùng sườn dốc và chân rạn; Thức ăn chủ yếu là tôm, cua và cá nhỏ (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị cao trên thị trường cá tươi sống. Khai thác thủ công bằng nghề câu tay, lồng bẫy, lặn bắt.
