Cá mó trán đen

Đặc điểm hình thái
D IX. 10; A III. 9. Số vảy đường bên 22-25. Cá thể đực có màu vàng tối trên đỉnh đầu và vùng lưng, con cái màu vàng nhạt. Phía bụng màu trắng đục (hình thái ngoài của loài S. oviceps tương đối giống với loài S. dimidiatus).
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, đôi khi phát hiện trong đầm phá ven biển, ở độ sâu 1-20m; Cá thể chưa trưởng thành thường bơi thành nhóm nhỏ trong vùng rạn nông ven bờ; Khi trưởng thành thường bơi đơn độc hoặc cặp đôi; Thức ăn chủ yếu là rong, tảo đa bào bám trên rạn đá và rạn san hô khối (Bacchet, P., et al, 2006).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh; có giá trị làm thực phẩm cao (thị trường Hồng Kông rất ưa chuộng loài cá này). Khai thác bằng lưới rê đáy hoặc một số nghề thủ công như câu tay, bẫy.
