Cá mó u đầu

Đặc điểm hình thái
D IX. 10; A III.
9. Số vảy đường bên 22-24.
Là loài có kích thước lớn nhất trong họ cá mó. Giai đoạn con non, đầu không có bướu, thân màu xanh nhạt hoặc màu nâu với 5 hàng sọc đốm màu trắng (đốm không liên tục).
Khi trưởng thành, thân dần chuyển màu xanh lá cây đến xám, đỉnh đầu có bướu màu vàng đến hồng nhạt.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố trong hệ sinh thái rạn san hô, đôi khi xuất hiện trong đầm phá ven biển, ở độ sâu 3-40m. Thường ẩn nấp trong các hang đá ngầm hoặc rạn san hô vào ban đêm.
Bơi thành đàn và kiếm ăn vào ban ngày. Thức ăn chủ yếu là san hô (dùng răng hoặc bướu trên đầu làm vỡ vụn san hô làm thức ăn) và tảo đáy.
Quần tụ thành đàn và đẻ trứng vào sáng sớm (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm cao (thị trường Hồng Kông rất ưa chuộng loài cá này).
