Cá dìa bạc

Đặc điểm hình thái
D XIII. 10; A VII. 9. Số lược mang dưới 17-21, số lược mang trên 4-6, tổng số lược mang 21-27. Số đốt sống trước hậu môn 10-10, tổng số đốt sống 13. Cơ thể màu xanh lục, đậm phía lưng và nhạt dần xuống phía bụng. Khi gặp kẻ thù trên thân xuất hiện các đốm nâu và các mảng sáng tối rõ ràng, vây có các đốm nâu. Loài này có hình thái ngoài giống loài S. canaliculatus và S. fuscescens, đặc biệt là cá thể chưa trưởng thành, nhưng điểm khác biệt là chẽ vây đuôi chẻ sâu hơn.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô và đầm phá ven biển, ở độ sâu 1-40m; Thường bơi thành đàn lớn, vận động nhiều; Kiếm ăn trong cột nước (thường cách đáy ít nhất là 1m) trên các vùng đáy cát, rong cỏ biển nơi tiếp giáp với các vùng rạn; Thức ăn chủ yếu là ấu trùng tôm cá, động vật chân bụng, tảo đáy (Sommer, C., et al, 1996).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị làm thực phẩm mặc dù nó được biết đến là loài đôi khi có độc.
