Cá bắp nẻ đuôi trắng

Đặc điểm hình thái
D VIII. 27-30; A III. 24-28. Số lược mang trước 23-26, số lược mang sau 25-27. Chiều dài cột sống gấp 2,5-4,5 lần chiều dài đầu. Môi đen, phía sau môi dưới có viền trắng. Cá thể chưa trưởng thành, cơ thể màu vàng cam, vàng nhạt; khi trưởng thành chuyển sang màu tím đen đặc trưng và vây đuôi tròn không phân chẽ, vùng vây ngực (sau nắp mang) có màu vàng đậm.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, ở độ sâu 4-60m; Bơi đơn lẻ hoặc theo nhóm nhỏ; Các cá thể chưa trưởng thành thường bơi kiếm ăn trong hệ sinh thái rạn ven bờ có tính đa dạng loài cao; Khi trưởng thành thường bơi kiếm ăn trong vùng rạn sâu đến 60m; Thức ăn chủ yếu là tảo sợi, tảo đáy, rong; Quần tụ thành đàn khi sinh sản (Bacchet, P., et al, 2006).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị làm cảnh và làm thực phẩm. Khai thác bằng lưới rê đáy.
