Quay lại danh sách
#242Tập 6

Cá một sừng mõm ngắn

Naso brevirostris Cuvier, 1829

Họ Cá Đuôi Gai(Acanthuridae)
Tên gọi khác:Cá Bắp một sừng mõm ngắn, Cá Sừng biển mõm ngắn
Common Name:Spotted unicornfish
Kích thước chiều dài
60 cm
0 cm15 cm (Bàn tay)50 cm (Nửa mét)100 cm (1m)

Ghi nhận mẫu vật: 22,0 cm; kích thước lớn nhất 60,0 cm FL (Myers, R.F., 1991).

Size: 22.0 cm; maximum length 60.0 cm FL (Myers, R.F., 1991).

Dải độ sâu sinh thái
0m – 122m
0 – 200mTầng chiếu sáng (Epipelagic)
200 – 1.000mTầng chạng vạng (Mesopelagic)
> 1.000mTầng biển sâu (Bathypelagic)

Độ sâu ghi nhận: 0 - 122 m

Việt Nam
Vùng Biển Miền Trung
Vùng Biển Tây Nam (Phú Quốc)

Đặc điểm hình thái

Hình thái học

D VI. 27-29; A II. 27-30. Cá thể chưa trưởng thành cơ thể có màu vàng nhạt, không có sừng; khi trưởng thành chuyển màu xám xanh đến nâu và có sừng trên trán, vây đuôi màu trắng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Tập tính sinh thái

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong vùng rạn san hô, rạn đá ngầm, thảm cỏ biển, ở độ sâu 2-122m (thường từ 4-46m); Thường bơi thành những nhóm nhỏ, đôi khi tụ thành đàn lớn kiếm ăn ở những vùng biển sâu hoặc vùng rạn có dòng chảy mạnh; Cá thể chưa trưởng thành, thức ăn chủ yếu là tảo đáy; Khi trưởng thành chúng ăn động vật phù du; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Sommer, C., et al, 1996).

Giá trị sử dụng & Kinh tế

Cá cảnhThực phẩm

Có giá trị làm cảnh; giá trị làm thực phẩm cao. Khai thác bằng lưới rê đáy.

Hồ sơ Mẫu vật & Tài liệu dẫn

Nơi lưu trữ mẫu vật
Viện Nghiên cứu Hải sản
Viện Hải dương học