Tên gọi khác:Cá Bò da mõm nhọn, Cá Bò gai mõm nhọn, Cá Bò rạn mõm nhọn
Common Name:Harlequin filefish
Kích thước chiều dài
12 cm
0 cm15 cm (Bàn tay)25 cm40 cm
Ghi nhận mẫu vật: 10,0 cm; kích thước lớn nhất 12,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size: 10.0 cm; maximum length 12.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Dải độ sâu sinh thái
1m – 35m
0 – 200mTầng chiếu sáng (Epipelagic)
200 – 1.000mTầng chạng vạng (Mesopelagic)
> 1.000mTầng biển sâu (Bathypelagic)
Độ sâu ghi nhận: 1 - 35 m
Việt Nam
Vùng Biển Miền Trung
Đặc điểm hình thái
Hình thái học
D II. 31-35; A. 29-32. Mõm dài nhọn hình ống. Cơ thể màu xanh lá cây với 6-7 hàng đốm màu vàng cam. Vây ngực nhỏ (không cử động được), vùng vây ngực ở con đực có bớt màu đen trên có các đốm trắng, ở con cái không có đốm trắng. Vây đuôi ngắn và tròn, trên vây đuôi có đốm đen.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Tập tính sinh thái
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm cỏ biển, ở độ sâu 1-35m; Cá thể chưa trưởng thành thường sống đơn độc; Khi trưởng thành sống theo cặp hoặc nhóm nhỏ; Cá chủ yếu bắt mồi vào ban ngày trên các rạn san hô cành và thảm cỏ biển (sống phân chia lãnh thổ); Thức ăn chủ yếu là polyp san hô cành (Acropora) (Barlow, G.W., 1987).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Cá cảnhThực phẩm
Có giá trị nuôi làm cảnh. Không có giá trị làm thực phẩm. Khai thác thủ công bằng nghề lặn.