Quay lại danh sách
#257Tập 6

Cá nóc tro

Lagocephalus lunaris Bloch & Schneider, 1801

Họ Cá Nóc(Tetraodontidae)
Tên gọi khác:Cá Nóc đầu thỏ mắt to
Common Name:Lunartail puffer
Kích thước chiều dài
45 cm
0 cm15 cm (Bàn tay)50 cm (Nửa mét)100 cm (1m)

Ghi nhận mẫu vật: 31,0 cm; kích thước lớn nhất 45,0 cm TL (Masuda, H., et al, 1984).

Size: 31.0 cm; maximum length 45.0 cm TL (Masuda, H., et al, 1984).

Việt Nam
Vùng Biển Miền Trung

Đặc điểm hình thái

Hình thái học

D. 11-13; A. 10-12. Lưng và bụng phủ gai nhỏ, hai bên lườn nhẵn không có gai. Gai phân bố ở mặt lưng hình bầu dục, bắt đầu từ đỉnh đầu và trải xuống đến gốc vây lưng. Mặt lưng có màu vàng xanh lục, xung quanh gốc vây lưng thường có màu xanh sẫm. Lỗ mang trắng. Vây đuôi lõm ở giữa.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Tập tính sinh thái

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm cỏ và vùng cửa sông ven biển, ở độ sâu 2-60m; Thường bơi theo cặp hoặc nhóm nhỏ; Kiếm ăn trong vùng rạn hoặc đáy cát; Thức ăn chủ yếu là tảo đa bào, động vật giáp xác, ấu trùng tôm cá (Talwar, P.K. and A.G. Jhingran, 1991).

Giá trị sử dụng & Kinh tế

Có giá trị trong y học. Là loài có hàm lượng độc tố cao (đặc biệt trong tuyến sinh dục, gan và mật). Có thể khai thác bằng lưới kéo, chế biến làm thức ăn cho gia súc, gia cầm.

Hồ sơ Mẫu vật & Tài liệu dẫn

Nơi lưu trữ mẫu vật
Viện Nghiên cứu Hải sản
Viện Hải dương học