Cá nóc chuột vân bụng

Đặc điểm hình thái
D. 10-11; A. 10-11. Mõm ngắn và tù, toàn thân màu nâu nhạt. Phía dưới cằm, đầu, lưng, hai bên thân, cuống và trên gốc vây đuôi có đốm trắng phân bố thưa và đều. Bụng có những dải trắng lớn chạy dọc từ trước ra sau. Xung quanh gốc vây ngực màu đen và trên có 1-2 vòng tròn hoặc các vạch chỉ màu vàng. Các vây thường có màu vàng xám. Vây đuôi tròn, không có chấm. Lỗ mang đen.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm cỏ biển, ở độ sâu 5-45m; Thường bơi đơn lẻ và di chuyển trong phạm vi lãnh thổ đã được xác định; Vận động bắt mồi về đêm trong vùng rạn và thảm cỏ biển; Cá thể chưa trưởng thành thường bơi kiếm ăn ở những vùng nước nông trong rạn san hô và thảm cỏ biển; Khi trưởng thành chúng kiếm ăn ở vùng nước sâu hơn (đến độ sâu 50m); Là loài ăn tạp, thức ăn là mùn bã hữu cơ, động vật đáy cỡ nhỏ, động vật da gai (Myers, R.F., 1991).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị trong y học (thịt, gan, ruột, mật độc nhẹ; da, tinh sào độc mạnh và trứng cực độc).
