Cá nóc chuột vằn mang

Đặc điểm hình thái
D. 9-11; A. 9-17. Trên thân có nhiều gai nhỏ li ti (trừ phần bắp đuôi không có gai). Cơ thể phía lưng có màu xám nhạt đến nâu, phần bụng màu trắng kem. Gốc vây ngực có màu nâu vàng (có cá thể màu đen); tia vây ngực, vây hậu môn và vây lưng màu vàng xám nhạt. Vây đuôi tròn, màu vàng, rìa mép ngoài có dải rộng màu đen. Mõm ngắn và tù. Lỗ mang đen.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong các thảm rong cỏ biển, rạn san hô ven biển, ở độ sâu 3-30m; Thường bơi đơn lẻ và di chuyển bắt mồi trong phạm vi lãnh thổ hẹp đã được xác định; Vận động bắt mồi về đêm trong vùng rạn và thảm cỏ biển; Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác như cua, tôm, động vật thân mềm như mực, bạch tuộc... (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị trong y học. Loài này có chứa độc tố TTX (tập trung nhiều ở mật, tuyến sinh dục, ruột).
