Cá ngựa đen

Đặc điểm hình thái
D 17-18; A 4. Thân dẹt bên và có các đốt xương vòng (gồm 11 đốt xương thân và 35-36 đốt xương đuôi), bụng hơi phình to. Thân có 7 cạnh gờ, đuôi có 4 cạnh gờ. Đầu có mấu thấp và 5 gai ngắn, mõm dài hình ống. Vây lưng tương đối phát triển, vây hậu môn ngắn, nhỏ. Vây ngực ngắn nhưng rộng. Không có vây bụng và vây đuôi. Cá thường có màu đen, đôi khi màu vàng hay màu da cam.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Loài cá di cư theo mùa; Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm rong cỏ biển, ở độ sâu 2-60m (thường từ 5-10m); Thường sống đơn độc (chỉ cặp đôi và giao phối trong mùa sinh sản) và ít di chuyển, thường dùng đuôi cuốn chặt nhánh cây cỏ hoặc nhánh san hô để giữ cho thân thẳng đứng; Con đực mang trứng trong túi ấp vào mùa sinh sản; Thức ăn chủ yếu là động thực vật phù du (tảo, giáp xác chân chèo), trứng và ấu trùng tôm, cua (Lim, K.K.P., et al, 2008).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Có giá trị cao trong y học, đặc biệt trong Đông y. Khai thác chủ yếu bằng nghề lặn, lưới giã cào.
