Ghi nhận mẫu vật: F: 1.20-1.60 mm, M: 1.17-1.40 mm
Dải độ sâu sinh thái
0m – 200m
0 – 200mTầng chiếu sáng (Epipelagic)
200 – 1.000mTầng chạng vạng (Mesopelagic)
> 1.000mTầng biển sâu (Bathypelagic)
Độ sâu ghi nhận: 0 – 200 m (Tầng mặt hải dương chiếu sáng)
Đặc điểm hình thái
Hình thái học
Đặc điểm hình thái và giải phẫu hiển vi xác định loài trên cơ sở tiêu bản mẫu vật Viện Hải dương học. Tiêu bản chụp lát cắt vi thể độ nét cao.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Tập tính sinh thái
là loài nước mặn ven bờ. Tập tính sinh thái: vùng biển ven bờ đến viễn duyên (neritic-oceanic); vùng biển ven bờ (neritic); vùng biển khơi xa bờ (oceanic).
Hồ sơ Mẫu vật & Tài liệu dẫn
1 tài liệu dẫn
Nơi lưu trữ mẫu vậtMẫu lưu trữ Viện Hải dương học
[1]Atlat Động vật phù du (2016–2019) — TS. Trương Sĩ Hải Trình & CS (Viện Hải dương học, Viện Hàn lâm KHCN Việt Nam).
Nhóm Sinh Vật Biển
Hệ sinh thái số hóa • 3,000+ loài tại vùng biển Việt Nam