Quay lại danh sách
#24Tập 1

Candacia bipinnata

Candacia bipinnata Candacia bipinnata Giesbrecht, 1892

Họ Candaciidae(Candaciidae)
Common Name:Marine Planktonic Copepod
Kích thước chiều dài
0.3 cm
0 cm15 cm (Bàn tay)25 cm40 cm

Ghi nhận mẫu vật: F: 2.087-3.160 mm, M: 1.900-3.020 mm

Dải độ sâu sinh thái
0m – 200m
0 – 200mTầng chiếu sáng (Epipelagic)
200 – 1.000mTầng chạng vạng (Mesopelagic)
> 1.000mTầng biển sâu (Bathypelagic)

Độ sâu ghi nhận: 0 – 200 m (Tầng mặt hải dương chiếu sáng)

Việt Nam
Vịnh Bắc Bộ
Vùng Biển Nam Bộ
Quần đảo Trường Sa

Đặc điểm hình thái

Hình thái học

Đặc điểm hình thái và giải phẫu hiển vi xác định loài trên cơ sở tiêu bản mẫu vật Viện Hải dương học. Tiêu bản chụp lát cắt vi thể độ nét cao.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Tập tính sinh thái

là loài nước mặn thích nghi rộng với độ mặn. Số lượng không nhiều, sống ở ven bờ và ngoài khơi. Tập tính sinh thái: tầng giữa hải dương (mesopelagic, 200–1000 m).

Hồ sơ Mẫu vật & Tài liệu dẫn

1 tài liệu dẫn
Nơi lưu trữ mẫu vậtMẫu lưu trữ Viện Hải dương học
[1]Atlat Động vật phù du (2016–2019) — TS. Trương Sĩ Hải Trình & CS (Viện Hải dương học, Viện Hàn lâm KHCN Việt Nam).