Quay lại danh sách
#45Tập 1

Euchaeta longicornis

Euchaeta longicornis Euchaeta longicornis Giesbrecht, 1888

Họ Euchaetidae(Euchaetidae)
Common Name:Marine Planktonic Copepod
Kích thước chiều dài
0.3 cm
0 cm15 cm (Bàn tay)25 cm40 cm

Ghi nhận mẫu vật: F: 2.46-3.32 mm, M: 2.52-3.00 mm

Dải độ sâu sinh thái
0m – 200m
0 – 200mTầng chiếu sáng (Epipelagic)
200 – 1.000mTầng chạng vạng (Mesopelagic)
> 1.000mTầng biển sâu (Bathypelagic)

Độ sâu ghi nhận: 0 – 200 m (Tầng mặt hải dương chiếu sáng)

Việt Nam
Vùng Biển Miền Trung
Vùng Biển Tây Nam (Phú Quốc)

Đặc điểm hình thái

Hình thái học

Đặc điểm hình thái và giải phẫu hiển vi xác định loài trên cơ sở tiêu bản mẫu vật Viện Hải dương học. Tiêu bản chụp lát cắt vi thể độ nét cao.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Tập tính sinh thái

là loài nước mặn biển khơi. Tập tính sinh thái: tầng mặt hải dương (epipelagic, 0–200 m).

Hồ sơ Mẫu vật & Tài liệu dẫn

1 tài liệu dẫn
Nơi lưu trữ mẫu vậtMẫu lưu trữ Viện Hải dương học
[1]Atlat Động vật phù du (2016–2019) — TS. Trương Sĩ Hải Trình & CS (Viện Hải dương học, Viện Hàn lâm KHCN Việt Nam).