Quay lại danh sách
#99Tập 1

Temora turbinata

Temora turbinata Temora turbinata Dana,1849

Họ Temoridae(Temoridae)
Common Name:Marine Planktonic Copepod
Kích thước chiều dài
0.2 cm
0 cm15 cm (Bàn tay)25 cm40 cm

Ghi nhận mẫu vật: F: 0.64-1.70 mm, M: 0.58-1.71 mm

Dải độ sâu sinh thái
0m – 200m
0 – 200mTầng chiếu sáng (Epipelagic)
200 – 1.000mTầng chạng vạng (Mesopelagic)
> 1.000mTầng biển sâu (Bathypelagic)

Độ sâu ghi nhận: 0 – 200 m (Tầng mặt hải dương chiếu sáng)

Việt Nam
Vịnh Bắc Bộ
Thế giới
Vùng nhiệt đới và ôn đới Thái Bình Dương
Ấn Độ Dương
Đại Tây Dương
Tân Tây lan
Ostralia
Nam Trung Hoa
vịnh Bắc Bộ
vùng quần đảo Trường Sa
vịnh Thái Lan

Đặc điểm hình thái

Hình thái học

Đặc điểm hình thái và giải phẫu hiển vi xác định loài trên cơ sở tiêu bản mẫu vật Viện Hải dương học. Tiêu bản chụp lát cắt vi thể độ nét cao.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Tập tính sinh thái

Tập tính sinh thái: vùng biển ven bờ (neritic); tầng mặt hải dương (epipelagic, 0–200 m); nhiệt đới; cận nhiệt đới; ôn đới.

Hồ sơ Mẫu vật & Tài liệu dẫn

1 tài liệu dẫn
Nơi lưu trữ mẫu vậtMẫu lưu trữ Viện Hải dương học
[1]Atlat Động vật phù du (2016–2019) — TS. Trương Sĩ Hải Trình & CS (Viện Hải dương học, Viện Hàn lâm KHCN Việt Nam).