Tôm he Ấn Độ
Penaeus (Fenneropenaeus) indicus
Đặc điểm hình thái
Chùy: Phần gốc mép trên chùy hơi lồi, cao hơn P. chinensis, nhưng thấp hơn P. penicillatus. Độ dài chùy cũng ở khoảng giữa hai loài này, mép trên 7 - 9 răng. Vỏ đầu ngực: Gờ sau chùy dài đến phần cuối vỏ đầu ngực, có dấu vết rãnh giữa. Phần bụng: Từ đốt bụng IV - VI có gờ lưng. Các chi: Đốt ngón chân hàm III con đực thành thục bằng chiều dài đốt bàn. Ở cá thể lớn trưởng thành, đoạn cuối đốt bàn có nhóm lông. Thelycum: Túi nhận tinh ở giữa đôi chân bò IV, dạng đĩa tròn. U đỉnh giữa kéo dài về phía trước, tương đối to. Petasma: U đỉnh phiến giữa lưng hầu như không vượt quá đỉnh phiến bên, hơi hẹp. Phần cuối phiến bên bụng có nhiều gai nhỏ. Màu sắc: Trên thân có các điểm hoa vân màu nâu tro, các gờ thường có màu hồng, phần sau nhánh đuôi có màu hồng tối hoặc lục, râu có màu hồng đậm.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Tôm he Ấn Độ phân bố chủ yếu ở vùng biển Nam Bộ Việt Nam, có chất đáy bùn cát hoặc cát bùn, độ sâu từ ao đầm đến 30 m. Thích nghi với độ mặn rất rộng từ 15 - 35 ‰. Mùa vụ sinh sản kéo dài, thường tập trung vào tháng 3 - 7. Sức sinh sản thực tế khoảng 200.000 - 500.000 trứng/cá thể. Thức ăn giống như tôm bạc thẻ. Tôm con thường sống trong ao, đầm và ven bờ vùng cửa sông.
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Đây là loài tôm có kích thước lớn, phân bố rộng và có số lượng lớn ở ven biển Nam Bộ. Do có khả năng thích ứng với độ mặn rất rộng, nên chúng không những là đối tượng khai thác mà còn là một trong những loài tôm nuôi chủ yếu ở ven biển Nam Bộ hiện nay.
