Tôm rảo vàng

Đặc điểm hình thái
Chùy: Ngắn, đầu mút chùy hơi cong lên. Chiều dài ngắn hơn 1/3 vỏ đầu ngực, chùy kéo dài quá cuống râu I. Mép trên chùy có 6 - 8 răng. Phần đầu khoảng 1/3 chùy không có răng. Vỏ đầu ngực: Gờ sau chùy thấp, chạy đến 8/9 vỏ đầu ngực. Gờ bên chùy đến trước gai bên dạ dày. Gờ râu, gờ gan và gờ mang tim rõ. Bộ phận rãnh gan ở phía trước gai gan sâu và lệch xuống. Phần bụng: Các đốt bụng đều có gờ lưng, đốt đuôi dài hơn đốt bụng VI, mặt lưng có rãnh dọc, mép bên không có gai. Các chi: Gai cuống râu I kéo dài đến 1/2 đốt thứ nhất của cuống. Vảy râu II vượt quá mép cuống râu I. Trên đốt đùi chân bò III con đực có gai dài và nhọn. Các đôi chân bò III - V ở con đực hơi biến dạng. Petasma: Các thùy đỉnh giữa mỏng, dạng tấm, đỉnh tù, đôi khi lõm ở mặt bụng. Phiến bên cứng và dày hơn phiến giữa, cong về phía bụng. Thelycum: Tấm trước nhọn, kéo dài tới mép trước chân bò IV, hai tấm bên dạng cánh cung kéo dài về phía trước và bao quanh tấm giữa. Màu sắc: Toàn thân có màu vàng nhạt với những đốm nhỏ màu nâu, có nhiều điểm lõm, có lông.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Tôm rảo vàng phân bố rộng rãi ở vùng cửa sông và ven bờ vịnh Bắc Bộ, có chất đáy bùn hoặc bùn cát. Độ sâu 2 - 15 m. Chúng thích sống từng đàn theo nước thủy triều ra vào ở các cửa sông, đặc biệt cửa sông Đáy (Nam Hà) có thể thu được sản lượng tôm này khá lớn. Đàn tôm khai thác tự nhiên thường có chiều dài thân 65 - 105 mm. Mối quan hệ giữa chiều dài và trọng lượng: W = 2,872 x 10^-5 L^1,975 (đực), W = 3,256 x 10^-5 L^2,251 (cái). Mùa vụ sinh sản kéo dài hầu như quanh năm, rộ nhất từ tháng 3 - 4. Buồng trứng trước khi thành thục màu xanh, khi thành thục chuyển sang nâu vàng.
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Là loài tôm có kích thước trung bình, sản lượng khá lớn, là đối tượng khai thác quan trọng để tiêu dùng nội địa và xuất khẩu.
