Đẻn cạp nong môi vàng

Đặc điểm hình thái
Vảy đầu lớn, vảy mũi bị tách bởi giữa mũi, môi trên vàng. Hàng vảy quanh cổ 21–23; hàng vảy quanh thân 21–25; vảy bụng 213–245. Màu sắc: Lưng hơi xám xanh, phần bụng vàng hoặc hơi trắng, toàn thân có những khoanh đen đồng dạng ít hoặc nhiều, đầu có màu đen trừ phần mõm, ở môi trên có một sọc vàng kéo dài ra trên mắt đến vùng thái dương.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Môi trường sống: Thường gặp quanh các rạn san hô, rừng ngập mặn, ở vùng nước cạn đến độ sâu 10 m, đây là loài lưỡng cư có thể sống trên đất (Damotharan và cs., 2010). Thức ăn: Chủ yếu là lươn (Heatwole và cs., 2012). Sinh sản: Đẻ trứng. Độc tố học: Ảnh hưởng đến thần kinh và cơ (Damotharan và cs., 2010).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Thực phẩm và thuốc truyền thống.
